đẹp dạ

đẹp dạ

Mẹ cảm thấy đẹp dạ khi thấy con mình học hành chăm chỉ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy dễ chịu, thoải mái, hài lòng trong lòng: "đẹp dạ" diễn tả trạng thái tinh thần nhẹ nhàng, vui vẻ, không phiền muộn hay lo lắng. Từ này thường được dùng trong văn nói hàng ngày, mang sắc thái thân mật, gần gũi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau khi nghe tin con đỗ đại học, ấy thấy đẹp dạ lắm. (Sau khi nhận tin con thi đỗ, ấy cảm thấy lòng nhẹ nhõm vui vẻ.)
    • Ăn một bát cháo nóng vào buổi sáng, tôi thấy đẹp dạ hẳn. (Ăn một bát cháo nóng buổi sáng, tôi thấy dễ chịu thoải mái trong người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đẹp dạ" thường đi kèm với các động từ chỉ cảm xúc như "thấy", "cảm thấy", "làm cho...".

    • Công việc hoàn thành tốt làm anh ấy đẹp dạ. (Công việc hoàn thành tốt khiến anh ấy hài lòng vui vẻ.)
  • "đẹp dạ" có thể dùng trong ngữ cảnh đối lập với "không đẹp dạ" (không hài lòng, bực mình).

    • Chuyện đó làm tôi không đẹp dạ chút nào. (Chuyện đó khiến tôi cảm thấy không thoải mái, khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Đẹp lòng: cũng mang nghĩa hài lòng, vừa ý, nhưng thường dùng trong tình huống trang trọng hơn.

    • Món quà này làm ấy đẹp lòng. (Món quà này khiến ấy hài lòng.)
  • Dễ chịu: trạng thái thoải mái về thể chất hoặc tinh thần, gần nghĩa với "đẹp dạ" nhưng rộng hơn.

    • Thời tiết hôm nay thật dễ chịu. (Thời tiết hôm nay làm tôi thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoải mái: cảm giác nhẹ nhàng, không bị gò bó.
  • Hài lòng: cảm thấy vừa ý, ưng ý.
  • Dễ chịu: trạng thái dễ chịu về cả thể xác lẫn tinh thần.
Thành ngữ liên quan
  • Đẹp dạ đẹp lòng: nhấn mạnh trạng thái hài lòng, vui vẻ một cách trọn vẹn.
    • Sau buổi họp mặt gia đình, ai cũng đẹp dạ đẹp lòng. (Sau buổi họp mặt gia đình, mọi người đều cảm thấy vui vẻ hài lòng.)